베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kế hoạch lái xe" (1)
kế hoạch lái xe

영어
명사driving plan
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
관련 단어 "kế hoạch lái xe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kế hoạch lái xe" (1)
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
